VIETNAMESE  Ξ  ENGLISH
Đăng ký FREE  |  Đăng nhập  | Hướng dẫn
Trang chủ   |   Sản phẩm   |   Nhà cung cấp   |   Tin mua bán   |   Thành viên Tìm kiếm  icon search
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
Vinachemical hỗ trợ mua hàng hóa chất
DANH MỤC - Tin mua bán
LIÊN KẾT
Keo dán, giấy nhám, hóa chất công nghiệp
Asian Importers Exporters
Chuyên trang thuế TNCN
ACE for Thailand vs Vietnam
Danh bạ công ty nhựa - Plastic company directory
 

Tin mua bán

Xem tin cần mua Xem tin cần bán Xem tất cả
Oct 05, 2012
- Manganese sulphate monohydrate – MnSO4. H2O 98%
Sản phẩm tham khảo:
-Hexa ammonium molybdate (Mo 54% Min) – (NH4)6Mo7O24. 4H2O – dạng bột.
-Cobalt sulphate heptahydrate( Co 20% Min) – CoSO4. 7H2O – dạng hạt đường.
-Potassium hydroxide flakes – KOH ≥ 90% - dạng vẩy mảnh
-Sodium acetate – CH3COONa – dạng hạt đường. .....
Oct 05, 2012
Potassium hydroxide flakes – KOH ≥ 90% - dạng vẩy
Một số sản phẩm tham khảo:
-Hexa ammonium molybdate (Mo 54% Min) – (NH4)6Mo7O24. 4H2O – dạng bột.
-Cobalt sulphate heptahydrate( Co 20% Min) – CoSO4. 7H2O – dạng hạt đường.
-Potassium hydroxide flakes – KOH ≥ 90% - dạng vẩy mảnh.
-Manganese sulphate monohydrate – MnSO4. H2O 98% Min – dạng bột.
-Sodium acetate – CH3COONa – dạng hạt đường. .....
Oct 05, 2012
Cobalt sulphate heptahydrate( Co 20% Min) – CoSO4.
Các sản phẩm khác của công ty:
-Hexa ammonium molybdate (Mo 54% Min) – (NH4)6Mo7O24. 4H2O – dạng bột.
-Cobalt sulphate heptahydrate( Co 20% Min) – CoSO4. 7H2O – dạng hạt đường.
-Potassium hydroxide flakes – KOH ≥ 90% - dạng vẩy mảnh.
-Manganese sulphate monohydrate – MnSO4. H2O 98% Min – dạng bột.
-Sodium acetate – CH3COONa – dạng hạt đường. .....
Oct 05, 2012
Hexaammonium molybdate (Mo 54% Min), LH:0916068995
Các mặt hàng khác của công ty chúng tôi:
-Hexa ammonium molybdate (Mo 54% Min) – (NH4)6Mo7O24. 4H2O – dạng bột.
-Cobalt sulphate heptahydrate( Co 20% Min) – CoSO4. 7H2O – dạng hạt đường.
-Potassium hydroxide flakes – KOH ≥ 90% - dạng vẩy mảnh.
-Manganese sulphate monohydrate – MnSO4. H2O 98% Min – dạng bột.
-Sodium acetate – CH3COONa – dạng hạt đường.
LY TRUONG THANH COMPANY LIMITED /Bien/st1:PlaceName .....
Oct 05, 2012
Cung cấp KMnO4 dạng hạt tinh thể
Công thức hóa học: KMnO4
Ngoại quan:
- Dạng hạt cát hoặc tinh thể màu tím than
- Tan trong nước, bị phân hủy bởi cồn và oxy già.
- Là chất oxi hóa mạnh.
- Sẽ bốc cháy hoặc phát nổ nếu kết hợp với chất hữu cơ khác
Quy cách: 50 kg thùng sắt
Xuất xứ: Trung Quốc
Ứng dụng:
- Chất oxi hóa của đường saccharin, vitamin C v.v…
- Chất làm bay màu của tinh bột, .....
Oct 05, 2012
Seal Niêm Phong, Dụng Cụ Niêm Phong
Chúng tôi - Công Ty TNHH TM-DV-TV RỒNG XANH là đơn vị phân phối độc quyền sản phẩm Seal niêm Phong với nhãn hiệu Mega Fortris tại Việt

Mega Fortris là một trong những nhà sản xuất hàng đầu về seal niêm phong và là nhà tiên phong trong thiết kế và tính năng kỹ thuật với tính bảo mật cao Chúng tôi tin rằng có thể đáp ứng các yêu cầu về Seal Niêm phong của khách hàng.

Các sản .....
Sep 27, 2012
Rubber Accelerator TBBS
Rubber accelerator TBBS (NS)
Chemical Name: N-tertbuty1-2-benzothiazole Sulfenamide
Synonyms: NS, TBBS, Vulkacit N2, Accicure BSB
Molecular Formula: C11H14N2S2
Molecular Weight: 238

Apperance Milky white or yellowish brown granular, powder
Melting point, º C, min 106.0
Heating loss, %, max 0.40
Ash content, %, max 0.40
Free amine, %, max 0.50
Insoluble in Methanol 0.50
Note: According to customer standard if customer has the .....
Sep 27, 2012
Rubber Antioxidant TMQ
RUBBER ANTIOXIDANT TMQ(RD)

Chemical Name: Polymerized-2, 2, 4-trimethyl-1, 2-dihydroquinoline resin
Synonyms: RD, TlectolTMQ, Vulkanox HS, Accinox TQ
Molecular Formula: (C12H15N)n. N=3~4
Structural Formula:
Molecular weight: (173.26)n
CAS No.: 26780-96-1
Techinical specification: GB/T8826-2003
NAME OF INDEX TECHNICAL SPECIFICATIONS
Appearance Amber to brown pastiles
Softening point, C 80-100
Heating loss, ≤ , % 0.30
Sep 27, 2012
Rubber Accelerator TMTD
RUBBER ACCELERATOR TMTD(TT)
Chemical Name: Tetramethyl thiuram disulfide
Synonyms: TMTD, TT, TMT
Molecular Formula: C6H12N2S4
Structural Formula:
Molecular weight: 240.41
CAS No.: 137-26-8
Techinical Specification: HG/T2334-92
NAME OF INDEX TECHNICAL SPECIFICATIONS
Appearance White or grayish white powder
Melting point oC, ≥ 142.0
Heating loss %, ≤ 0.40
Ash %, ≤ 0.30
Residue(150um)%, ≤ 0.10

Note: .....
Sep 27, 2012
Rubber Accelerator CBS
Commodity name: Rubber Accelerator CBS(CZ)
Chemical Name: N-Cyclohexyl-2-benzothiazole sulfenamide
Synonyms: CZ, CBS, Delacs, Accicure HBS
Molecular Formula: C13H16N2S2
Molecular Weight: 264.42

Apperance Grayish white or light yellow powder, granular
Melting point º C, min 98.0
Heating loss, %, max 0.30
Ash content, %, max 0.30
Residue(150μ m), %, max 0.05
Free amine, %max 0.50
Insoluble in Methanol 0.50
Purity, %, .....
 Trang: << trước >> [1] [2] [3] [4] [5] [6] [7] [8] [9] [10] [11] [12] [13] [14] [15] [16] [17] [18] [19] [20] [21] [22] [23] [24] [25] [26] [27] [28] [29] [30
[31] [32] [33] [34] [35] [36] [37] [38] [39] [40] [41] [42] [43] [44] [45] [46] [47] [48] [49] [50] [51] [52] [53] [54] [55] [56] [57] [58] [59] [60
[61] [62] [63] [64] [65] [66] [67] [68] [69] [70] [71] [72] [73] [74] [75] [76] [77] [78] [79] [8081 [82] [83] [84] [85] [86] [87] [88] [89] [90
[91] [92] [93] [94] [95] [96] [97] [98] [99] [100] [101] [102] [103] [104] [105] [106] [107] [108] [109] [110] [111] [112] [113] [114] [115] [116] [117] [118] [119] [120
[121] [122] [123] [124] [125] [126] [127] [128] [129] [130] [131] [132] [133] [134] [135] [136] [137] [138] [139] [140] [141] [142] [143] [144] [145] [146] [147] [148] [149] [150
[151] [152] [153] [154] [155] [156] [157<< sau >> 
Copyright © by VinaChemical.com. All rights reserved.
Powered by ACES
Điều khoản sử dụng   |   Phương thức thanh toán   |   Quảng cáo   |   Giới thiệu   |   Liên hệ   |   Hướng dẫn